great mullein

great mullein

A tall great mullein stands in a sunny meadow.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây hoa đăng cao: "great mullein" một loại cây thân thảo cao, cuống dài, phủ đầy lông trắng như len, với các bông hoa màu vàng mọc dày đặcđầu ngọn. Người Hy Lạp La cổ đại từng nhúng cuống cây này vào mỡ để làm đuốc tang lễ.
dụ sử dụng
  • (Cây hoa đăng cao thường được tìm thấynhững cánh đồng khô ráo, nhiều nắng.)
  • (Vào thời cổ đại, cuống của cây hoa đăng cao được dùng làm đuốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be as tall as a great mullein": cao như cây hoa đăng (dùng để miêu tả một người hoặc vật rất cao).
    • The teenager grew as tall as a great mullein over the summer. (Cậu thiếu niên cao như cây hoa đăng sau mùa .)
Biến thể từ gần giống
  • Mullein (danh từ): chi cây hoa đăng (Verbascum), bao gồm nhiều loài khác nhau.
    • There are several species of mullein in this region. ( nhiều loài cây hoa đăng khác nhau trong khu vực này.)
  • Great (tính từ): lớn, to lớn (trong "great mullein", từ này chỉ kích thước lớn hơn so với các loài mullein khác).
Từ đồng nghĩa
  • Verbascum thapsus (danh từ): tên khoa học của cây hoa đăng cao.
  • Aaron's rod (danh từ): tên gọi khác của cây hoa đăng cao, dựa trên hình dáng cuống dài hoa vàng.
  • Flannel leaf (danh từ): tên gọi dân gian khác, chỉ cây lông mềm như vải flannel.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ cụ thể nào liên quan đến "great mullein" trong tiếng Anh.)
Thành ngữ liên quan
  • "To hold a torch for someone": yêu đơn phương hoặc trung thành với ai đó ( liên quan gián tiếp đến việc dùng cuống cây làm đuốc).
    • He has held a torch for her since high school. (Anh ấy đã yêu đơn phương ấy từ thời trung học.)