great mullein
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây hoa đăng cao: "great mullein" là một loại cây thân thảo cao, có cuống dài, phủ đầy lông tơ trắng như len, với các bông hoa màu vàng mọc dày đặc ở đầu ngọn. Người Hy Lạp và La Mã cổ đại từng nhúng cuống cây này vào mỡ để làm đuốc tang lễ.
Ví dụ sử dụng
- (Cây hoa đăng cao thường được tìm thấy ở những cánh đồng khô ráo, nhiều nắng.)
- (Vào thời cổ đại, cuống của cây hoa đăng cao được dùng làm đuốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be as tall as a great mullein": cao như cây hoa đăng (dùng để miêu tả một người hoặc vật rất cao).
- The teenager grew as tall as a great mullein over the summer. (Cậu thiếu niên cao như cây hoa đăng sau mùa hè.)
Biến thể và từ gần giống
- Mullein (danh từ): chi cây hoa đăng (Verbascum), bao gồm nhiều loài khác nhau.
- There are several species of mullein in this region. (Có nhiều loài cây hoa đăng khác nhau trong khu vực này.)
- Great (tính từ): lớn, to lớn (trong "great mullein", từ này chỉ kích thước lớn hơn so với các loài mullein khác).
Từ đồng nghĩa
- Verbascum thapsus (danh từ): tên khoa học của cây hoa đăng cao.
- Aaron's rod (danh từ): tên gọi khác của cây hoa đăng cao, dựa trên hình dáng cuống dài và hoa vàng.
- Flannel leaf (danh từ): tên gọi dân gian khác, chỉ lá cây có lông mềm như vải flannel.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ cụ thể nào liên quan đến "great mullein" trong tiếng Anh.)
Thành ngữ liên quan
- "To hold a torch for someone": yêu đơn phương hoặc trung thành với ai đó (có liên quan gián tiếp đến việc dùng cuống cây làm đuốc).
- He has held a torch for her since high school. (Anh ấy đã yêu đơn phương cô ấy từ thời trung học.)